Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "cá hố" (1)
cá hố

Tiếng Anh
Danh từLargehead hairtail
Từ liên quan "cá hố" (3)
cá hồi

Tiếng Anh
Danh từsalmon
Cá hồi bơi ngược dòng.
Salmon swim upstream.
cá hồi nước ngọt

Tiếng Anh
Danh từRainbow trout
trứng cá hồi

Tiếng Anh
Danh từsalmon eggs
trứng cá hồi ngon
Salmon roe is delicious.
Cụm từ "cá hố" (4)
Cá hồi bơi ngược dòng.
Salmon swim upstream.
Tôi thích ăn sushi, đặc biệt là cá hồi.
I like sushi, especially salmon.
trứng cá hồi ngon
Salmon roe is delicious.
Tất cả học sinh đều lo lắng trước kỳ kiểm tra cuối học kỳ.
All students are anxious before the end-of-semester examination period.
